Bảng giá tham khảo ngày 20-04-2026

Rau
Tạp hóa
Trái cây

Tặng Menu Điện tử cho nhà hàng
Hình ảnhTên sản phẩmGiá (VNĐ)Đơn vịTrọng lượng
Bắp cải trắng 8.600 Kg 1.000
Bắp cải tím 20.200 Kg 1.000
Bắp chuối bào 30.000 Kg 1.000
Bắp Mỹ 8.300 Trái 0.300
Bắp non 32.400 Kg 1.000
Hành ba ro 28.500 Kg 1.000
Hành baro không lá 37.300 Kg 1.000
Bầu 16.100 Kg 1.000
Bí đao 16.100 Kg 1.000
Bí đỏ 15.000 Kg 1.000
Bí hồ lô 11.100 Kg 1.000
Bí ngòi 24.100 Kg 1.000
Bông cải trắng 22.800 Kg 1.000
Bông cải xanh 36.500 Kg 1.000
Bông điên điển 51.800 kg 1.000
Bông súng 16.000 Kg 1.000
Bó xôi 36.500 Kg 1.000
Cà chua 16.900 Kg 1.000
Cà chua bi 26.300 Kg 1.000
Ca chua size to 19.300 kg 1.000
Cải bẹ xanh 14.300 Kg 1.000
Cải mầm 5.200 200 gm 0.200
cải mầm kg 47.500 kg 1.000
Cải ngọt 14.300 Kg 1.000
Cải nhúng 22.200 Kg 1.000
Cải thảo 13.000 Kg 1.000
Cải thìa 17.400 Kg 1.000
Cần nước dài 24.400 Kg 1.000
Cần tàu 32.600 Kg 1.000
Cà pháo 21.300 Kg 1.000
Cà rốt 14.000 Kg 1.000
Cà tím 13.800 Kg 1.000
cà tím to 16.400 kg 1.000
chanh có hạt 42.500 kg 1.000
Chanh không hạt 37.100 Kg 1.000
Cơm mẻ 153.500 Bịch 1.600
Củ cải HQ ( Đà Lạt ) 32.300 Kg 1.000
Củ cải VN 11.800 Kg 1.000
Củ riềng 19.700 Kg 1.000
Củ sắn 15.700 Kg 1.000
Củ sen 49.400 Kg 1.000
Đậu bắp 26.200 Kg 1.000
Đậu hủ trắng Việt Nam 3.000 Miếng 0.200
Đậu hủ non Việt Nam 10.200 Miếng 0.200
đậu hủ non Vị Nguyên 12.200 hop 0.300
Đậu cô ve 36.100 Kg 1.000
Diếp cá 30.300 Kg 1.000
Đinh Lăng 52.900 Kg 1.000
Dưa leo 702 21.200 Kg 1.000
Dưa leo nhật 30.300 kg 1.000
Giá vn 9.500 Kg 1.000
gia vn sạch 18.100 kg 1.000
Gừng gọt vỏ 38.500 Kg 1.000
Gừng củ lớn 23.500 Kg 1.000
Hành lá làm sạch 33.800 Kg 1.000
Hành tây lựa 11.000 Kg 1.000
Hành tím 17.200 Kg 1.000
Hành tím bắc lột 36.600 Kg 1.000
hành tím indo 30.000 kg 1.000
Hành tím lột 21.300 Kg 1.000
Hạt sen tươi 164.100 kg 1.000
Hẹ lá 34.100 Kg 1.000
Húng cây 44.100 Kg 1.000
Húng lủi làm sạch 52.900 Kg 1.000
Húng quế 28.200 Kg 1.000
Đậu hủ non Ichiban 7.700 Cây 0.300
Đậu hủ non Ichiban 12.200 Hộp 0.500
Đậu hũ trứng 11.100 Cây 0.300
Kèo neo 26.000 1.000
Khế xanh 41.500 Kg 1.000
Khoai lang 16.100 Kg 1.000
Khoai mỡ 30.900 Kg 1.000
Khoai môn 31.800 Kg 1.000
Khoai tây 19.100 Kg 1.000
Khoai tay bi 23.300 Kg 1.000
khoai tây đà lạt 30.000 kg 1.000
Khổ qua 21.300 Kg 1.000
Rau kinh giới 28.800 Kg 1.000
Lá chanh 57.300 Kg 1.000
Lá chuối 17.800 Kg 1.000
Lá dứa 16.800 bó 1.000
Lá lốt 25.700 Kg 1.000
La mac mat 120.600 Kg 1.000
Lá mơ 52.100 Kg 1.000
Măng tây 72.900 Kg 1.000
Măng vàng 35.700 Kg 1.000
Mồng tơi 19.400 Kg 1.000
Mướp 21.300 Kg 1.000
Nấm bào ngư xám 68.700 Kg 1.000
Nấm đông cô tươi 26.400 200g 0.200
Nấm đùi gà 40.900 Kg 1.000
nấm đùi gà nhỏ 90.700 kg 1.000
Nấm kim châm 10.700 200gm 0.200
Nấm linh chi nâu 14.500 Bịch 0.200
Nấm linh chi trắng 14.500 Bịch 0.200
Nấm rơm 83.500 Kg 1.000
Ngò gai 36.500 Kg 1.000
Ngò om 19.700 Kg 1.000
Ngò rí 28.200 Kg 1.000
Ngò tây 43.500 Kg 1.000
Ớt Ba Chi ( Ớt sừng vàng) 30.800 Kg 1.000
Ớt chuông đỏ 48.100 Kg 1.000
Ớt chuông vàng 48.700 Kg 1.000
Ớt chuông xanh 36.600 Kg 1.000
Ót hiểm 25.800 Kg 1.000
Ớt hiểm xanh 56.700 Kg 1.000
Ớt sừng đỏ 32.200 Kg 1.000
Ớt sừng xanh 29.700 Kg 1.000
Ớt xay 35.300 Kg 1.000
Rau đắng 16.600 Kg 1.000
Rau lang 16.600 Kg 1.000
rau má mini 27.900 kg 1.000
Rau muống 14.100 Kg 1.000
Rau muống bào 29.200 Kg 1.000
Rau muống cọng 18.900 Kg 1.000
rau muống đọt 15.400 kg 1.000
Rau muống hạt 21.200 Kg 1.000
Rau nhút 51.900 Kg 1.000
Rau răm 25.600 Kg 1.000
Rau rừng 31.600 Kg 1.000
rau rừng gia lai 63.300 kg 1.000
Rau sống các loại 36.800 Kg 1.000
Salad Romaine 62.900 Kg 1.000
Sả cây 13.700 Kg 1.000
Salad nhà lồng 28.200 Kg 1.000
Salad carol 31.200 Kg 1.000
Salad My ice berg 59.900 Kg 1.000
salad thủy canh 42.200 kg 1.000
Salad tím 75.300 Kg 1.000
salad tq 35.200 kg 1.000
Sả xay 13.200 Kg 1.000
Tắc 19.200 Kg 1.000
Tần ô nhà lồng làm sạch 32.100 Kg 1.000
Thơm 15.400 TRÁI 0.800
Thơm cùi 18.600 TRÁI 0.800
Rau tía tô 25.700 Kg 1.000
Tiêu xanh 114.000 Kg 1.000
Tỏi củ 36.200 Kg 1.000
tỏi lột tay 41.000 kg 1.000
Tỏi xay 39.500 Kg 1.000
Trứng cút 26.600 Vi 0.500
Trứng Gà 31.100 Vi 0.600
Trứng vịt 32.700 Vi 0.700