Bảng giá tham khảo ngày 28-07-2026

Rau
Tạp hóa
Trái cây

Tặng Menu Điện tử cho nhà hàng
Hình ảnhTên sản phẩmGiá (VNĐ)Đơn vịTrọng lượng
Bạc hà 19.400 Kg 1.000
Bắp cải trắng 13.800 Kg 1.000
Bắp cải tím 22.200 Kg 1.000
Bắp cải trái tim 21.500 Kg 1.000
Bắp chuối bào 31.100 Kg 1.000
Bắp Mỹ 9.300 Trái 0.300
Bắp non 32.400 Kg 1.000
Hành ba ro 22.900 Kg 1.000
Hành baro không lá 30.100 Kg 1.000
Bầu 16.100 Kg 1.000
Bí đao 19.200 Kg 1.000
Bí hồ lô 19.300 Kg 1.000
Bí ngòi 31.300 Kg 1.000
bi nu 63.300 kg 1.000
Bông cải trắng 33.300 Kg 1.000
Bông cải xanh 33.300 Kg 1.000
Bông điên điển 62.000 kg 1.000
Bông súng 19.000 Kg 1.000
Bó xôi 46.800 Kg 1.000
Cà chua 20.000 Kg 1.000
Cà chua bi 43.800 Kg 1.000
Ca chua size to 24.500 kg 1.000
Cải bẹ xanh 19.500 Kg 1.000
Dưa cải chua 16.200 Kg 1.000
cải mầm kg 52.700 kg 1.000
Cải ngọt 14.300 Kg 1.000
Cải rô 26.800 Kg 1.000
Cải thảo 15.100 Kg 1.000
Cải thảo Đà Lạt 23.500 Kg 1.000
Cải thảo 29.200 kg 1.000
Cải thìa 21.600 Kg 1.000
Cần nước dài 30.700 Kg 1.000
Cần tàu 32.600 Kg 1.000
Cà pháo 26.400 Kg 1.000
Cà rốt 11.900 Kg 1.000
Cà tím 14.800 Kg 1.000
cà tím to 15.400 kg 1.000
chanh có hạt 8.100 kg 1.000
Chanh Giấy 8.100 kg 1.000
Chanh không hạt 9.600 Kg 1.000
Củ cải HQ ( Đà Lạt ) 32.300 Kg 1.000
Củ cải VN 8.700 Kg 1.000
Củ năng 68.300 kg 1.000
Củ nghệ 29.900 Kg 1.000
Củ riềng 19.700 Kg 1.000
Củ sắn 13.700 Kg 1.000
Củ sen 41.300 Kg 1.000
Đậu bắp 24.200 Kg 1.000
Đậu hủ trắng Việt Nam 3.000 Miếng 0.200
Đậu cô ve 31.000 Kg 1.000
Đậu rồng 61.900 Kg 1.000
Diếp cá 45.900 Kg 1.000
dot rau lang 17.500 kg 1.000
Dưa leo 702 17.100 Kg 1.000
Dưa leo baby 31.500 Hộp 1.000
Dưa leo nhật 21.100 kg 1.000
Giá vn 9.500 Kg 1.000
gia vn sạch 17.600 kg 1.000
Gừng củ lớn 26.800 Kg 1.000
Hành lá làm sạch 50.000 Kg 1.000
Hành lá còn rể 43.100 Kg 1.000
Hành tây lựa 15.200 Kg 1.000
Hành tím 18.200 Kg 1.000
hành tím indo 37.300 kg 1.000
Hành tím lột 21.300 Kg 1.000
Hành tím xay 21.500 Kg 1.000
Hẹ lá 28.900 Kg 1.000
Húng cây 63.400 Kg 1.000
Húng lủi làm sạch 76.600 Kg 1.000
Húng quế 30.300 Kg 1.000
Hương Thảo 234.800 Kg 1.000
Đậu hủ non Ichiban 9.200 Cây 0.300
Đậu hủ non Ichiban 12.200 Hộp 0.500
Đậu hũ trứng 11.600 Cây 0.300
Kèo neo 26.000 1.000
Khế xanh 41.500 Kg 1.000
Khoai lang 16.100 Kg 1.000
Khoai lang nhật 24.300 Kg 1.000
Khoai mỡ 28.800 Kg 1.000
Khoai môn 25.700 Kg 1.000
Khoai sọ 29.400 Kg 1.000
Khoai tây 20.100 Kg 1.000
Khoai tay bi 23.300 Kg 1.000
khoai tây đà lạt 24.800 kg 1.000
Khổ qua 23.300 Kg 1.000
Rau kinh giới 32.100 Kg 1.000
Lá chanh 57.300 Kg 1.000
Lá chuối 17.800 Kg 1.000
Lá lốt 25.700 Kg 1.000
La mac mat 120.600 Kg 1.000
Lá mơ 52.100 Kg 1.000
lá sung 32.100 kg 1.000
Măng chua trắng 45.500 Kg 1.000
Măng tây 83.100 Kg 1.000
Măng vàng 35.700 Kg 1.000
Me chua 29.800 Kg 1.000
Mồng tơi 23.500 Kg 1.000
Mướp 19.200 Kg 1.000
Nấm bào ngư xám 68.700 Kg 1.000
Nấm đông cô tươi 25.400 200g 0.200
Nấm đùi gà 42.900 Kg 1.000
Nấm linh chi nâu 12.500 Bịch 0.200
Nấm rơm 125.200 Kg 1.000
Ngò gai 45.400 Kg 1.000
Ngò om 19.700 Kg 1.000
Ngò rí 33.600 Kg 1.000
Ngò tây 59.300 Kg 1.000
Ớt Ba Chi ( Ớt sừng vàng) 36.900 Kg 1.000
Ớt chuông đỏ 51.200 Kg 1.000
Ớt chuông vàng 51.700 Kg 1.000
Ớt chuông xanh 42.800 Kg 1.000
Ót hiểm 36.100 Kg 1.000
Ớt hiêm lặt cuống 44.000 Kg 1.000
Ớt hiểm xanh 61.800 Kg 1.000
Ớt sừng đỏ 34.300 Kg 1.000
Ớt sừng xanh 37.000 Kg 1.000
Ớt xay 51.800 Kg 1.000
Rau đắng 16.600 Kg 1.000
Rau má 27.400 Kg 1.000
rau má mini 27.900 kg 1.000
Rau muống 13.000 Kg 1.000
Rau muống bào 29.200 Kg 1.000
Rau muống cọng 18.900 Kg 1.000
Rau muống hạt 19.100 Kg 1.000
Rau nhút 51.900 Kg 1.000
Rau răm 25.600 Kg 1.000
Rau rừng 31.600 Kg 1.000
rau rừng gia lai 47.700 kg 1.000
Salad Romaine 46.200 Kg 1.000
Sả cây 10.600 Kg 1.000
Salad nhà lồng 31.600 Kg 1.000
Salad carol 28.000 Kg 1.000
Salad My ice berg 49.100 Kg 1.000
Salad tím 49.000 Kg 1.000
salad tq 32.100 kg 1.000
Salad xoong ruộng ( miền Tây ) 63.900 kg 1.000
Sả xay 13.200 Kg 1.000
Tắc 9.000 Kg 1.000
Tần ô nhà lồng làm sạch 34.200 Kg 1.000
Thì là 57.400 Kg 1.000
Thơm 15.400 TRÁI 0.800
Thơm cùi 18.600 TRÁI 0.800
Rau tía tô 32.400 Kg 1.000
Tỏi Bào lát 34.500 Kg 1.000
Tỏi củ 37.200 Kg 1.000
tỏi lột tay 39.900 kg 1.000
Tỏi xay 39.500 Kg 1.000
Trứng cút 27.600 Vi 0.500
trung cut lot san 86.400 100tr 0.300
Trứng Gà 31.100 Vi 0.600
Trứng vịt 34.700 Vi 0.700