Bảng giá tham khảo ngày 11-09-2026

Rau
Tạp hóa
Trái cây

Tặng Menu Điện tử cho nhà hàng
Hình ảnhTên sản phẩmGiá (VNĐ)Đơn vịTrọng lượng
Bắp cải trắng 10.700 Kg 1.000
Bắp cải tím 22.200 Kg 1.000
Bắp chuối bào 31.100 Kg 1.000
Bắp hạt 46.900 Kg 1.000
Bắp Mỹ 8.300 Trái 0.300
Bắp non 32.400 Kg 1.000
Hành ba ro 27.300 Kg 1.000
Hành baro không lá 35.900 Kg 1.000
Bầu 18.200 Kg 1.000
Bí hồ lô 15.200 Kg 1.000
Bí ngòi 29.300 Kg 1.000
bi nu 73.700 kg 1.000
Bông cải trắng 43.800 Kg 1.000
Bông cải xanh 41.700 Kg 1.000
Bông hẹ 86.200 Kg 1.000
Bông súng 16.000 Kg 1.000
Bó xôi 41.700 Kg 1.000
Cà chua 15.900 Kg 1.000
Cà chua bi 26.300 Kg 1.000
Ca chua size to 18.200 kg 1.000
Cải bẹ xanh 19.500 Kg 1.000
Dưa cải chua 16.200 Kg 1.000
Cải ngọt 15.400 Kg 1.000
Cải sậy 25.800 Kg 1.000
Cải thảo 16.100 Kg 1.000
Cải thìa 21.600 Kg 1.000
Cần tàu 32.600 Kg 1.000
Cà rốt 11.900 Kg 1.000
Cà tím 18.900 Kg 1.000
cà tím to 19.600 kg 1.000
chanh có hạt 10.200 kg 1.000
Chanh không hạt 9.600 Kg 1.000
chanh mỹ 123.100 Kg 1.000
Chuối chát 52.200 Kg 1.000
Củ cải HQ ( Đà Lạt ) 32.300 Kg 1.000
Củ cải VN 12.800 Kg 1.000
Củ dền 26.000 Kg 1.000
Củ hũ dừa 56.800 kg 1.000
Củ kiệu muối 51.200 Kg 1.000
Củ riềng 17.600 Kg 1.000
Củ sắn 16.700 Kg 1.000
Củ sen 41.300 Kg 1.000
Đậu bắp 29.300 Kg 1.000
Đậu đũa 31.400 Kg 1.000
Đậu hủ trắng Việt Nam 3.000 Miếng 0.200
Đậu hủ ki 101.200 Kg 1.000
Đậu nành 30.900 Kg 1.000
Đậu cô ve 31.000 Kg 1.000
Đậu rồng 41.500 Kg 1.000
Diếp cá 32.500 Kg 1.000
Dưa leo 702 19.100 Kg 1.000
Dưa leo nhật 36.400 kg 1.000
Dừa xay 71.300 Kg 1.000
Giá vn 9.500 Kg 1.000
gia vn sạch 17.600 kg 1.000
Gừng củ lớn 26.800 Kg 1.000
Hành lá làm sạch 26.300 Kg 1.000
Hành tây lựa 13.600 Kg 1.000
Hành tím bắc lột 72.300 Kg 1.000
hành tím indo 40.400 kg 1.000
Hành tím lột 25.400 Kg 1.000
Hành tím ta 72.000 Kg 1.000
Hẹ lá 28.900 Kg 1.000
Húng cây 71.000 Kg 1.000
Húng lủi làm sạch 71.200 Kg 1.000
Húng quế 26.000 Kg 1.000
Đậu hủ non Ichiban 9.200 Cây 0.300
Đậu hủ non Ichiban 12.200 Hộp 0.500
Đậu hũ trứng 11.600 Cây 0.300
Kèo neo 26.000 1.000
Khế xanh 41.500 Kg 1.000
Khoai lang 16.100 Kg 1.000
Khoai lang nhật 26.300 Kg 1.000
Khoai mỡ 28.800 Kg 1.000
Khoai môn 30.800 Kg 1.000
Khoai tây 21.200 Kg 1.000
Khoai tay bi 23.300 Kg 1.000
khoai tây đà lạt 26.800 kg 1.000
Khổ qua 21.300 Kg 1.000
Rau kinh giới 43.200 Kg 1.000
Lá chanh 57.300 Kg 1.000
Lá chuối 17.800 Kg 1.000
Lá lốt 25.700 Kg 1.000
Măng chua trắng 45.500 Kg 1.000
Măng tây 72.900 Kg 1.000
Mồng tơi 21.500 Kg 1.000
Mướp 23.300 Kg 1.000
Nấm bào ngư xám 78.800 Kg 1.000
Nấm đông cô tươi 27.400 200g 0.200
Nấm đùi gà 42.900 Kg 1.000
nấm đùi gà nhỏ 90.700 kg 1.000
Nấm kim châm 7.000 200gm 0.200
Nấm linh chi nâu 13.500 Bịch 0.200
Nấm linh chi trắng 12.500 Bịch 0.200
Nấm mỡ 54.600 hộp 200gr 1.000
Nấm rơm 114.800 Kg 1.000
Ngò gai 43.100 Kg 1.000
Ngò om 19.700 Kg 1.000
Ngò rí 33.600 Kg 1.000
Ngò tây 43.500 Kg 1.000
Ớt Ba Chi ( Ớt sừng vàng) 42.000 Kg 1.000
Ớt chuông đỏ 38.900 Kg 1.000
Ớt chuông vàng 39.400 Kg 1.000
Ớt chuông xanh 35.600 Kg 1.000
Ót hiểm 38.200 Kg 1.000
Ớt hiểm xanh 61.800 Kg 1.000
Ớt sừng đỏ 32.200 Kg 1.000
Ớt sừng xanh 42.200 Kg 1.000
Ớt xay 53.800 Kg 1.000
Rau càng cua 26.200 Kg 1.000
Rau đắng 16.600 Kg 1.000
Rau lang 16.600 Kg 1.000
rau má mini 23.700 kg 1.000
Rau muống bào 29.200 Kg 1.000
Rau muống cọng 18.900 Kg 1.000
Rau muống hạt 19.100 Kg 1.000
Rau răm 23.400 Kg 1.000
rau rừng gia lai 47.700 kg 1.000
Salad Romaine 68.400 Kg 1.000
Sả bào 13.300 Kg 1.000
Sả cây 10.600 Kg 1.000
Salad nhà lồng 40.400 Kg 1.000
Salad carol 33.300 Kg 1.000
Salad My ice berg 59.900 Kg 1.000
salad thủy canh 52.600 kg 1.000
Salad tím 38.500 Kg 1.000
salad tq 37.300 kg 1.000
Salad xoong ruộng ( miền Tây ) 63.900 kg 1.000
Sả xay 13.400 Kg 1.000
Su hào 23.700 Kg 1.000
Su su 21.000 Kg 1.000
Tắc 9.000 Kg 1.000
Tần ô nhà lồng làm sạch 28.800 Kg 1.000
Thì là 46.300 Kg 1.000
Thơm 19.400 TRÁI 0.800
Thơm cùi 19.600 TRÁI 0.800
Rau tía tô 21.300 Kg 1.000
Tiêu xanh 124.200 Kg 1.000
Tỏi củ 37.200 Kg 1.000
tỏi lột tay 45.200 kg 1.000
Tỏi xay 39.500 Kg 1.000
trung cut lot san 86.400 100tr 0.300
Trứng Gà 31.100 Vi 0.600
Trứng vịt 35.700 Vi 0.700