Bảng giá tham khảo ngày 29-10-2026

Rau
Tạp hóa
Trái cây

Tặng Menu Điện tử cho nhà hàng
Hình ảnhTên sản phẩmGiá (VNĐ)Đơn vịTrọng lượng
Bạc hà 19.400 Kg 1.000
Bắp cải trắng 10.700 Kg 1.000
Bắp cải tím 22.200 Kg 1.000
Bắp chuối bào 31.100 Kg 1.000
Bắp Mỹ 9.300 Trái 0.300
Bắp nếp 7.200 Bắp 0.300
Bắp non 42.700 Kg 1.000
Hành ba ro 27.300 Kg 1.000
Hành baro không lá 35.900 Kg 1.000
Bầu 19.200 Kg 1.000
Bí đao 19.200 Kg 1.000
Bí hồ lô 15.200 Kg 1.000
Bí ngòi 29.300 Kg 1.000
bi nu 63.300 kg 1.000
Bông cải trắng 33.300 Kg 1.000
Bông cải xanh 33.300 Kg 1.000
Bông điên điển 56.900 kg 1.000
Bông súng 18.000 Kg 1.000
Bó xôi 57.100 Kg 1.000
Cà chua 15.900 Kg 1.000
Cà chua bi 41.800 Kg 1.000
Ca chua size to 19.300 kg 1.000
Cải bẹ xanh 30.100 Kg 1.000
Dưa cải chua 16.200 Kg 1.000
Cải mầm 5.200 200 gm 0.200
Cải ngồng 42.800 Kg 1.000
Cải ngọt 23.800 Kg 1.000
Cải thảo 15.100 Kg 1.000
Cải thảo 29.200 kg 1.000
Cải thìa 37.000 Kg 1.000
Cần nước dài 32.800 Kg 1.000
Cần tàu 48.400 Kg 1.000
Cần tây 32.600 Kg 1.000
Cà rốt 13.000 Kg 1.000
Cà tím 16.900 Kg 1.000
cà tím to 17.500 kg 1.000
chanh có hạt 15.400 kg 1.000
Chanh không hạt 10.600 Kg 1.000
chanh mỹ 123.100 Kg 1.000
Chuối chát 47.100 Kg 1.000
Củ cải HQ ( Đà Lạt ) 42.900 Kg 1.000
Củ cải VN 13.800 Kg 1.000
Củ hũ dừa 59.900 kg 1.000
Củ riềng 16.600 Kg 1.000
Củ sắn 16.700 Kg 1.000
Củ sen 43.300 Kg 1.000
Đậu bắp 21.100 Kg 1.000
Đậu hủ trắng Việt Nam 3.200 Miếng 0.200
Đậu hủ ki 109.200 Kg 1.000
Đậu cô ve 36.100 Kg 1.000
Đậu rồng 51.700 Kg 1.000
Diếp cá 48.100 Kg 1.000
Dưa leo 702 20.100 Kg 1.000
Dưa leo nhật 32.400 kg 1.000
Giá vn 9.500 Kg 1.000
gia vn sạch 18.600 kg 1.000
Gừng củ lớn 23.500 Kg 1.000
Hành lá làm sạch 68.200 Kg 1.000
Hành lá còn rể 43.100 Kg 1.000
Hành tây lựa 13.300 Kg 1.000
Hành tím 26.400 Kg 1.000
Hành tím bắc lột 74.300 Kg 1.000
hành tím indo 45.600 kg 1.000
Hành tím lột 29.500 Kg 1.000
Hành tím xay 31.800 Kg 1.000
Hạt sen 181.500 Kg 1.000
Hẹ lá 28.900 Kg 1.000
Húng cây 71.000 Kg 1.000
Húng lủi làm sạch 76.600 Kg 1.000
Húng quế 36.800 Kg 1.000
Đậu hủ non Ichiban 9.200 Cây 0.300
Đậu hủ non Ichiban 12.200 Hộp 0.500
Đậu hũ trứng 11.600 Cây 0.300
Kèo neo 26.000 Bó 1.000
Khế xanh 41.500 Kg 1.000
Khoai lang 17.200 Kg 1.000
Khoai mỡ 30.900 Kg 1.000
Khoai môn 32.800 Kg 1.000
Khoai tây 21.200 Kg 1.000
Khoai tay bi 36.600 Kg 1.000
khoai tây đà lạt 32.100 kg 1.000
Khổ qua 29.500 Kg 1.000
Rau kinh giới 36.600 Kg 1.000
Lá chanh 57.300 Kg 1.000
Lá chuối 17.800 Kg 1.000
Lá dứa 16.800 bó 1.000
lá é 51.500 kg 1.000
Lá lốt 25.700 Kg 1.000
Măng chua trắng 45.500 Kg 1.000
Măng tây 88.200 Kg 1.000
Mang tay to 89.300 Kg 1.000
Măng vàng 35.700 Kg 1.000
Me chua 31.900 Kg 1.000
Mồng tơi 31.800 Kg 1.000
Mướp 21.300 Kg 1.000
muóp khía 26.800 kg 1.000
Nấm bạch tuyết 15.500 Bịch 0.200
Nấm bào ngư xám 83.800 Kg 1.000
Nấm đông cô tươi 27.400 200g 0.200
Nấm đùi gà 42.900 Kg 1.000
nấm đùi gà nhỏ 90.700 kg 1.000
Nấm kim châm 7.400 200gm 0.200
Nấm linh chi nâu 11.100 Bịch 0.200
Nấm linh chi trắng 9.200 Bịch 0.200
Nấm rơm 135.600 Kg 1.000
Ngò gai 39.800 Kg 1.000
Ngò om 19.700 Kg 1.000
Ngò rí 65.800 Kg 1.000
Ngò tây 54.000 Kg 1.000
Nha đam 16.000 Kg 1.000
Ớt Ba Chi ( Ớt sừng vàng) 42.000 Kg 1.000
Ớt chuông đỏ 45.100 Kg 1.000
Ớt chuông vàng 45.600 Kg 1.000
Ớt chuông xanh 44.900 Kg 1.000
Ót hiểm 40.200 Kg 1.000
Ớt hiêm lặt cuống 48.200 Kg 1.000
Ớt hiểm xanh 41.600 Kg 1.000
Ớt sừng đỏ 36.400 Kg 1.000
Ớt sừng xanh 45.300 Kg 1.000
Ớt xay 58.000 Kg 1.000
Rau đắng 16.600 Kg 1.000
Rau đay 36.400 Kg 1.000
Rau lang 24.000 Kg 1.000
rau má mini 40.400 kg 1.000
Rau muống 16.200 Kg 1.000
Rau muống bào 31.300 Kg 1.000
Rau muống cọng 23.000 Kg 1.000
Rau muống hạt 26.300 Kg 1.000
Rau răm 25.600 Kg 1.000
rau rừng gia lai 47.700 kg 1.000
Rau sống các loại 54.500 Kg 1.000
Salad Romaine 74.000 Kg 1.000
Sả cây 10.600 Kg 1.000
Salad nhà lồng 29.300 Kg 1.000
Salad carol 33.300 Kg 1.000
Salad My ice berg 70.700 Kg 1.000
salad thủy canh 57.800 kg 1.000
Salad tím 59.500 Kg 1.000
salad tq 26.800 kg 1.000
Salad xoong 94.900 Kg 1.000
Sả xay 13.200 Kg 1.000
Su hào 24.800 Kg 1.000
Su su 18.900 Kg 1.000
Tắc 11.100 Kg 1.000
Tắc nhỏ 10.700 kg 1.000
Tần ô nhà lồng làm sạch 39.600 Kg 1.000
Thì là 68.500 Kg 1.000
Thơm 19.400 TRÁI 0.800
Thơm cùi 19.600 TRÁI 0.800
Rau tía tô 30.100 Kg 1.000
Tiêu xanh 124.200 Kg 1.000
Tỏi củ 36.200 Kg 1.000
tỏi lột tay 42.000 kg 1.000
Tỏi xay 39.500 Kg 1.000
Trứng cút 30.600 Vi 0.500
trung cut lot san 86.400 100tr 0.300
Trứng Gà 31.100 Vi 0.600
Trứng vịt 35.700 Vi 0.700