Bảng giá tham khảo ngày 02-03-2026

Rau
Tạp hóa
Trái cây

Tặng Menu Điện tử cho nhà hàng
Hình ảnhTên sản phẩmGiá (VNĐ)Đơn vịTrọng lượng
Bắp cải trắng 9.600 Kg 1.000
Bắp cải tím 34.700 Kg 1.000
Bắp cải trái tim 17.400 Kg 1.000
Bắp chuối bào 34.100 Kg 1.000
Bắp Mỹ 9.300 Trái 0.300
bap my kg 24.400 kg 1.000
Bắp Mỹ lột vỏ 27.100 kg 1.000
Bắp non 32.400 Kg 1.000
Hành ba ro 26.200 Kg 1.000
Hành baro không lá 34.400 Kg 1.000
Bầu 21.300 Kg 1.000
Bí đao 21.300 Kg 1.000
Bí hồ lô 16.200 Kg 1.000
Bí ngòi 12.800 Kg 1.000
Bông cải trắng 33.300 Kg 1.000
Bông cải xanh 33.300 Kg 1.000
Bông điên điển 82.400 kg 1.000
Bông súng 16.000 Kg 1.000
Bó xôi 31.400 Kg 1.000
Cà chua 11.800 Kg 1.000
Cà chua bi 36.600 Kg 1.000
cà chua hà lan 25.700 hop 1.000
Ca chua size to 15.100 kg 1.000
Cải bẹ xanh 23.700 Kg 1.000
Dưa cải chua 16.200 Kg 1.000
Cải mầm 5.200 200 gm 0.200
cải mầm kg 42.300 kg 1.000
Cải ngọt 15.400 Kg 1.000
Cải thảo 10.900 Kg 1.000
Cải thìa 24.600 Kg 1.000
Cần nước dài 27.500 Kg 1.000
Cần tàu 32.600 Kg 1.000
Cần tây 25.200 Kg 1.000
Cà pháo 21.300 Kg 1.000
Cà rốt 18.200 Kg 1.000
Cà tím 14.800 Kg 1.000
cà tím to 16.400 kg 1.000
cây chuối bào 16.300 kg 1.000
Chanh Giấy 32.100 kg 1.000
Chanh không hạt 41.200 Kg 1.000
Chuối chát 31.600 Kg 1.000
Cơm mẻ 193.500 Bịch 1.600
Củ cải VN 9.700 Kg 1.000
Củ riềng 21.800 Kg 1.000
Củ sắn 20.800 Kg 1.000
Củ sen 41.300 Kg 1.000
Đậu bắp 26.200 Kg 1.000
Đậu đũa 21.200 Kg 1.000
Đậu hủ trắng Việt Nam 3.000 Miếng 0.200
Đậu hủ non Việt Nam 10.000 Miếng 0.200
Đậu cô ve 25.900 Kg 1.000
Diếp cá 30.300 Kg 1.000
đọt su su 31.800 kg 1.000
Dưa leo 702 21.200 Kg 1.000
Dưa leo nhật 26.200 kg 1.000
Giá vn 9.500 Kg 1.000
gia vn sạch 18.800 kg 1.000
Gừng củ lớn 23.500 Kg 1.000
Hành lá làm sạch 23.100 Kg 1.000
Hành tây lựa 12.000 Kg 1.000
Hành tím 19.200 Kg 1.000
Hành tím lột 21.300 Kg 1.000
Hẹ lá 34.100 Kg 1.000
Húng cây 44.100 Kg 1.000
Húng lủi làm sạch 44.300 Kg 1.000
Húng quế 33.600 Kg 1.000
Hương Thảo 229.600 Kg 1.000
Đậu hủ non Ichiban 8.700 Cây 0.300
Đậu hủ non Ichiban 13.200 Hộp 0.500
Kèo neo 26.000 1.000
Khế xanh 41.500 Kg 1.000
Khoai lang 21.300 Kg 1.000
Khoai lang mật 38.900 kg 1.000
Khoai mỡ 33.900 Kg 1.000
Khoai môn 30.800 Kg 1.000
Khoai tây 21.200 Kg 1.000
Khoai tay bi 26.400 Kg 1.000
khoai tây đà lạt 30.000 kg 1.000
Khổ qua 25.400 Kg 1.000
Rau kinh giới 26.600 Kg 1.000
Lá chanh 57.300 Kg 1.000
Lá chuối 17.800 Kg 1.000
La gung 101.900 Kg 1.000
Lá lốt 27.800 Kg 1.000
Lá mơ 52.100 Kg 1.000
lòng đỏ trứng muối 163.400 vi 1.000
Măng chua trắng 41.300 Kg 1.000
Măng vàng 33.700 Kg 1.000
Me chua 33.900 Kg 1.000
Mồng tơi 26.600 Kg 1.000
Mướp 26.400 Kg 1.000
Nấm bào ngư xám 88.900 Kg 1.000
Nấm đông cô tươi 27.400 200g 0.200
Nấm đùi gà 51.100 Kg 1.000
nấm đùi gà nhỏ 90.700 kg 1.000
Nấm kim châm 12.800 200gm 0.200
Nấm linh chi nâu 15.500 Bịch 0.200
Nấm linh chi trắng 14.500 Bịch 0.200
Nấm rơm 88.700 Kg 1.000
Ngò gai 36.500 Kg 1.000
Ngò om 19.700 Kg 1.000
Ngò rí 49.700 Kg 1.000
Ngò tây 43.500 Kg 1.000
Ớt Ba Chi ( Ớt sừng vàng) 29.800 Kg 1.000
Ớt chuông vàng 43.500 Kg 1.000
Ót hiểm 32.000 Kg 1.000
Ớt hiểm xanh 51.700 Kg 1.000
Ớt sừng đỏ 30.100 Kg 1.000
Ớt sừng xanh 31.800 Kg 1.000
Ớt xay 37.300 Kg 1.000
Ra di chi o 105.000 Kg 1.000
Rau bo khai 99.800 Kg 1.000
Rau đắng 16.600 Kg 1.000
Rau lang 16.600 Kg 1.000
Rau má 26.400 Kg 1.000
Rau muống 14.100 Kg 1.000
Rau muống bào 34.300 Kg 1.000
Rau muống cọng 24.000 Kg 1.000
Rau muống hạt 19.100 Kg 1.000
Rau nhút 62.100 Kg 1.000
Rau răm 25.600 Kg 1.000
rau rừng gia lai 63.300 kg 1.000
red sorrel la nhut vân đỏ 1.303.900 kg 1.000
Salad Romaine 57.300 Kg 1.000
Sả bào 15.400 Kg 1.000
Sả cây 14.800 Kg 1.000
Salad nhà lồng 29.300 Kg 1.000
Salad My ice berg 54.500 Kg 1.000
salad thủy canh 40.100 kg 1.000
Salad tím 43.700 Kg 1.000
Sả xay 15.300 Kg 1.000
Su hào 17.400 Kg 1.000
Su su 18.900 Kg 1.000
Tắc 16.200 Kg 1.000
Tần ô nhà lồng làm sạch 32.100 Kg 1.000
Thì là 46.300 Kg 1.000
Thơm 15.400 TRÁI 0.800
Thơm cùi 18.600 TRÁI 0.800
Thơm gọt vỏ 18.800 TRÁI 0.800
Rau tía tô 26.800 Kg 1.000
Tỏi củ 40.400 Kg 1.000
tỏi lột tay 44.100 kg 1.000
Tỏi xay 43.600 Kg 1.000
Trứng cút 26.600 Vi 0.500
trung cut lot san 76.400 100tr 0.300
Trứng Gà 31.100 Vi 0.600